Đàm thoại tiếng anh thông dụng 4

Loading...
Are you hungry? Yes, I am hungry
Bạn đói bụng không? Vâng, tôi đói bụng

 
Are you thirsty? Yes, I am thirsty
bạn khát nước? Vâng, tôi khác nước
 
Are you tired? Yes, I am tired, very
bạn có mệt không? Vâng, tôi mệt, rất
 
Are you happy? Yes, I am happy
bạn có vui không? Vâng, tôi vui
 
Are you strong and healthy or weak?
bạn mạnh và khỏe…hay yếu đuối?
 
Are you big or small? bạn là người to hay nhỏ?
Are you tall or short? bạn là người cao hay thấp?
 
Are you a hard worker? bạn là người làm việc siêng năng?
 
Yes, I am a hard worker
vâng, tôi là người chịu khó làm việc nặng nhọc
 
Do you work late hour? bạn làm giờ khuya?
 
Do you work late today? bạn làm trễ, (nhiều giờ) hôm nay?
 
Will you come home late today? bạn sẽ về trể hôm nay?
 
I will come home late today. tôi sẽ về trễ hôm nay
 
I will be late …. a bit late. tôi sẽ bị trể, đến trể…. trể một tí
 
I will be early…. a bit early. tôi sẽ đến sớm… sớm một tí
 
I will be there on time. tôi sẽ đến đó đúng giờ
 
My child is sick con tôi thì bị bệnh
 
My children are sick những đứa con tôi bị bệnh
 
My wife is sick / My husband.. vợ tôi bị bệnh / chồng tôi thì bệnh
 
My mother / My father is sick mẹ tôi/ cha tôi bị bệnh
 
My sister, my brother em gái, em trai
 
I don’t feel very well today
tôi cãm thấy không được khỏe hôm nay
 
I am very tired today tôi thì rất mệt hôm nay
 
I am very weak today tôi thì rất yếu hôm nay
 
I am very sad today tôi thì rất buồn hôm nay
 
I am very happy today tôi thì rất vui hôm nay
 
I am very please today tôi cãm thấy rất hài lòng hôm nay
 
I am very angry.. I am very upset tôi thì rất giận… bực giận
 
I am very frustrated tôi thì rất bực bội, khó chịu
 
I am cold call tôi bị lạnh
 
I am sick … I have a cold tôi bị bệnh, … tôi bị cảm lạnh
 
I am very sick of him tôi chán hắn lắm
 
I have a fever tôi bị nóng sốt, nhiệt cao
 
I have a headache tôi bị nhức đầu
 
I have a stomachache aching tôi bị đau bụng
 
I have a toothache tôi bị nhức răng
 
I am healthy… very healthy tôi thì khỏe mạnh…rất khỏe mạnh
 
I am strong… very strong tôi thì có nhiều sức mạnh..rất mạnh
 
I am weak… very weak tôi thì yếu đuối… rất yếu
 
I am normal tôi thì bình thường
 
I hate him…. I like him tôi ghét hắn…. tôi thích hắn
 
I am enjoying talking with him
tôi đang thích (hứng thú) nói chuyện với hắn
 
I am enjoying spend time with him
tôi đang thích bỏ giờ vui chơi, hợp bạn với hắn
Loading...